San Pedro Ivory Coast
Bờ Biển Ngà
San Pedro Ivory Coast Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
San Pedro Ivory Coast ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
San Pedro Ivory Coast là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ligue 1
San Pedro Ivory Coast không ghi được bàn trong 28% tại Ligue 1
Bàn thua
San Pedro Ivory Coast để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
San Pedro Ivory Coast đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Pedro Ivory Coast đã tham gia trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với San Pedro Ivory Coast tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với San Pedro Ivory Coast tại Ligue 1
CDG thống kê
San Pedro Ivory Coast đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
San Pedro Ivory Coast ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1
San Pedro Ivory Coast chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
San Pedro Ivory Coast ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 1
Trong hiệp một, San Pedro Ivory Coast ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 1
Trong hiệp hai, San Pedro Ivory Coast ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
San Pedro Ivory Coast thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, San Pedro Ivory Coast thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, San Pedro Ivory Coast có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, San Pedro Ivory Coast thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, San Pedro Ivory Coast có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
San Pedro Ivory Coast thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, San Pedro Ivory Coast thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, San Pedro Ivory Coast thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
San Pedro Ivory Coast có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
San Pedro Ivory Coast Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 5 | 6 | 50:21 | 29 | 62 | |
| 2 | 30 | 14 | 10 | 6 | 43:32 | 11 | 52 | |
| 3 | 30 | 14 | 8 | 8 | 40:24 | 16 | 50 | |
| 4 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42:30 | 12 | 48 | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 29:29 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 30:28 | 2 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 28:28 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 12 | 3 | 15 | 33:46 | -13 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 31:32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:25 | -1 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 23:23 | 0 | 37 | |
| 12 | 30 | 10 | 6 | 14 | 16:27 | -11 | 36 | |
| 13 | 30 | 8 | 10 | 12 | 20:30 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | 20:32 | -12 | 33 | |
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | 27:40 | -13 | 32 | |
| 16 | 30 | 6 | 9 | 15 | 24:33 | -9 | 27 |
- Champions League Qualification
- CAF Confederation Cup
- Relegation